字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寮民
寮民
Nghĩa
1.旧称广东入山搭寮居住的穷民。
Chữ Hán chứa trong
寮
民