字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寰宇
寰宇
Nghĩa
〈书〉寰球;天下声振~。也作环宇。
Chữ Hán chứa trong
寰
宇