字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寰极
寰极
Nghĩa
1.谓众星环绕北极。 2.引申指宫苑,禁垣。
Chữ Hán chứa trong
寰
极