字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寸丝不挂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸丝不挂
寸丝不挂
Nghĩa
1.佛教禅宗用以比喻心无一点挂碍。 2.赤身裸体。
Chữ Hán chứa trong
寸
丝
不
挂