字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸关尺
寸关尺
Nghĩa
1.中医切脉三部部位名。桡骨茎突处为关,关前为寸,关后为尺。
Chữ Hán chứa trong
寸
关
尺