字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寸兵尺铁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸兵尺铁
寸兵尺铁
Nghĩa
1.喻微小的武力。
Chữ Hán chứa trong
寸
兵
尺
铁