字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸土尺金
寸土尺金
Nghĩa
1.喻土地收益极高,极其贵重。
Chữ Hán chứa trong
寸
土
尺
金