字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸尺
寸尺
Nghĩa
1.泛指长短。 2.喻微小。
Chữ Hán chứa trong
寸
尺