字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寸指测渊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸指测渊
寸指测渊
Nghĩa
1.以一寸之指而测深渊。喻浅学不能探明深理。语本《孔丛子.答问》"子立尺表以度天,植寸指以测渊,蒙大道而不悟,信诬说以疑圣,殆非所望也。"
Chữ Hán chứa trong
寸
指
测
渊