字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸晷风檐
寸晷风檐
Nghĩa
1.喻考场应试。寸晷,时间短暂;风檐,挡风的屋檐。旧时应考,各居简陋小屋,故云。
Chữ Hán chứa trong
寸
晷
风
檐
寸晷风檐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台