字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寸楮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸楮
寸楮
Nghĩa
①名片寸楮往来,始于崇祯年。②书信聊申寸楮。
Chữ Hán chứa trong
寸
楮