字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸步
寸步
Nghĩa
1.一寸之步。常喻极近的距离。 2.缓慢的小步。
Chữ Hán chứa trong
寸
步