字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸步不离
寸步不离
Nghĩa
1.一步也不离开。 2.形容关系亲密。
Chữ Hán chứa trong
寸
步
不
离
寸步不离 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台