字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸步难行
寸步难行
Nghĩa
1.亦作"寸步难移"。 2.形容行动极为困难。 3.喻处境极其艰难,什么事也做不成。
Chữ Hán chứa trong
寸
步
难
行