字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸田尺宅
寸田尺宅
Nghĩa
1.道教语。寸田谓三丹田,尺宅谓面。 2.指微薄的产业。
Chữ Hán chứa trong
寸
田
尺
宅