字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸碧
寸碧
Nghĩa
1.指远方景物。山水树林等绿色景物,远视之形体甚小,故称。
Chữ Hán chứa trong
寸
碧