字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸磔
寸磔
Nghĩa
1.碎解肢体,古代的一种酷刑。 2.斩成许多小段。
Chữ Hán chứa trong
寸
磔