字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸管
寸管
Nghĩa
毛笔的代称当时余之心悲,盖不能以寸管形容之。
Chữ Hán chứa trong
寸
管