字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸缕
寸缕
Nghĩa
1.谓极少的丝缕。 2.指微薄之物。
Chữ Hán chứa trong
寸
缕