字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸草
寸草
Nghĩa
1.小草。 2.一点儿草。 3.喻子女对父母的微小心意。
Chữ Hán chứa trong
寸
草
寸草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台