字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸莲
寸莲
Nghĩa
1.小脚的雅称。旧时妇女缠足,有"三寸金莲"之称,故云。
Chữ Hán chứa trong
寸
莲