字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸蹄尺缣
寸蹄尺缣
Nghĩa
1.喻收受小贿。蹏,"蹄"的古字,兽蹄。缣,黄色的细绢。
Chữ Hán chứa trong
寸
蹄
尺
缣
寸蹄尺缣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台