寸蹄尺缣

Nghĩa

1.喻收受小贿。蹏,"蹄"的古字,兽蹄。缣,黄色的细绢。

Chữ Hán chứa trong

寸蹄尺缣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台