字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸辖制轮
寸辖制轮
Nghĩa
1.喻控制事物的关键虽小而极重要。辖,固定车轮与车轴位置,插入轴端孔穴的销钉。
Chữ Hán chứa trong
寸
辖
制
轮
寸辖制轮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台