寸金竹索

Nghĩa

1.用一寸多宽的毛竹片子,将生漆绞麻绳制成的索子。

Chữ Hán chứa trong

寸金竹索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台