字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸金竹索
寸金竹索
Nghĩa
1.用一寸多宽的毛竹片子,将生漆绞麻绳制成的索子。
Chữ Hán chứa trong
寸
金
竹
索
寸金竹索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台