字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸铁杀人
寸铁杀人
Nghĩa
1.喻贵精不贵多。犹言一语中的。
Chữ Hán chứa trong
寸
铁
杀
人
寸铁杀人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台