字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寸长尺短 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸长尺短
寸长尺短
Nghĩa
1.语出《楚辞.卜居》"尺有所短,寸有所长。"喻人各有长处和短处。亦指微才薄技。
Chữ Hán chứa trong
寸
长
尺
短