字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸长片善
寸长片善
Nghĩa
1.亦作"寸善片长"。 2.微小的长处和优点。
Chữ Hán chứa trong
寸
长
片
善