字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸阴
寸阴
Nghĩa
1.短暂的光阴。语出《淮南子.原道训》"圣人不贵尺之璧,而重寸之阴,时难得而易失也。"
Chữ Hán chứa trong
寸
阴