字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寸隙
寸隙
Nghĩa
1.短暂的闲暇。 2.微小的空隙。
Chữ Hán chứa trong
寸
隙