字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对圆
对圆
Nghĩa
1.两军临战前各自列成半圆形阵势﹐因相对成圆﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
对
圆