字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对御
对御
Nghĩa
1.谓皇帝赐宴﹐与群臣共饮。
Chữ Hán chứa trong
对
御