对战

Nghĩa

1.两军对阵作战。 2.现亦借指某些体育运动项目(如乒乓﹑棋类等)中双方交锋。

Chữ Hán chứa trong

对战 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台