字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
对治 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对治
对治
Nghĩa
1.相匹敌。 2.原为佛教语。谓断烦恼。 3.引申为对付。 4.指对应﹐对照。
Chữ Hán chứa trong
对
治