字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
对注 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对注
对注
Nghĩa
1.唐制,凡由吏部拟授的官职﹐再经门下侍中﹑给事中复审﹐称为"对注"。
Chữ Hán chứa trong
对
注