字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对照
对照
Nghĩa
①互相对比参照俄汉~ㄧ把译文~原文加以修改。②(人或事物)相比;对比你拿这个标准~一下自己,看看差距有多大。
Chữ Hán chứa trong
对
照