字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
对证 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对证
对证
Nghĩa
为了证明是否真实而加以核对~笔迹ㄧ和事实~一下,看看是不是有不符合的地方。
Chữ Hán chứa trong
对
证