字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对证下药
对证下药
Nghĩa
1.见"对症下药"。
Chữ Hán chứa trong
对
证
下
药