字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对质
对质
Nghĩa
诉讼关系人在法庭上面对面互相质问,也泛指和问题有关联的各方当面对证。
Chữ Hán chứa trong
对
质