字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
对针
对针
Nghĩa
1.亦作"对针"。 2.比喻密切相符﹐吻合。 3.照应。
Chữ Hán chứa trong
对
针