字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寻檋
寻檋
Nghĩa
1.古代百戏之一。檋﹐竿。据现存汉画﹐系一人手持或头顶长竿﹐另有数人缘竿而上﹐进行表演。
Chữ Hán chứa trong
寻
檋