字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寻瘢索绽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寻瘢索绽
寻瘢索绽
Nghĩa
1.谓仅从表面现象追查人家的过失。瘢﹐皮肤斑痕。
Chữ Hán chứa trong
寻
瘢
索
绽