字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
导官 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
导官
导官
Nghĩa
1.官名。掌御用和祭祀的米食干糽『置﹐少府属官﹐东汉时改属大司农。导﹐通"?"。
Chữ Hán chứa trong
导
官