字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
导尿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
导尿
导尿
Nghĩa
指将无菌导尿管自尿道插入膀胱引出尿液的方法。用于诊断时,主要是收集不受尿道分泌物污染的尿液标本作化验或培养;用于治疗时,为尿潴留病人解除痛苦,也有用于膀胱冲洗或注入药物。
Chữ Hán chứa trong
导
尿