字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
导弹艇
导弹艇
Nghĩa
以舰舰导弹为主要武器的小型战斗艇只。艇上装有二至八枚导弹及其发射装置。主要用于近岸海区对敌舰船实施导弹攻击〗速高,机动性强,攻击威力大,但续航能力较小。
Chữ Hán chứa trong
导
弹
艇