字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
导游娘
导游娘
Nghĩa
1.方言。以引导游览为职业的妇女。
Chữ Hán chứa trong
导
游
娘