字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
导盲器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
导盲器
导盲器
Nghĩa
导引盲人活动的设备和器械等的统称。如盲人手杖、盲人眼镜以及在公共场所、街道等处安设的引导盲人走路的音响设备和地砖等导盲设施。有导引方向、判断方位、识别障碍物等功能。
Chữ Hán chứa trong
导
盲
器