字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
导管
导管
Nghĩa
①用来输送物体的管状物橡皮导管|输液导管。②被子植物木质部内输导水分和无机盐溶液的管道。由许多管状、横壁上有穿孔的细胞上下相连而成。导管的长度和直径因植物种类而异。
Chữ Hán chứa trong
导
管