字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
导谀
导谀
Nghĩa
1.逢迎献媚。 2.指逢迎献媚的人。
Chữ Hán chứa trong
导
谀