字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寿夭
寿夭
Nghĩa
1.长命与夭折。 2.寿命短促。 3.谓寿限。
Chữ Hán chứa trong
寿
夭