字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
封使君
封使君
Nghĩa
1.《太平御览》卷八九二引南朝梁任昿《述异记》"汉宣城郡守封邵,一日忽化为虎,食郡民。民呼曰封使君,因去,不复来。故时人语曰'无作封使君,生不治民死食民。'"使君,太守◇诗文中以"封使君"为虎的代称。
Chữ Hán chứa trong
封
使
君